捕捉
bắt; chiếm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真捕捉各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bǔ zhuō gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và ghi lại tất cả các yêu cầu công việc.
摄影师静静守候在湿地芦苇丛旁,成功捕捉到了珍稀候鸟展翅高飞的瞬间。
shè yǐng shī jìng jìng shǒu hòu zài shī dì lú wěi cóng páng, chéng gōng bǔ zhuō dào le zhēn xī hòu niǎo zhǎn chì gāo fēi de shùn jiān.
Nhiếp ảnh gia lặng lẽ chờ đợi bên đám lau sậy ở vùng đất ngập nước và ghi lại thành công khoảnh khắc loài chim di cư quý hiếm sải cánh bay cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.