捐赠

(捐贈)juān zèng
Âm Hán Việt:QUYÊN TẶNG

quyên tặng, hiến tặng

Ví dụ câu thực tế

他向图书馆捐赠了一批图书。

tā xiàng tú shū guǎn juān zèng le yī pī tú shū.

Anh ấy đã quyên tặng một lô sách cho thư viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

捐赠 [juān zèng] (QUYÊN TẶNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu