捐献
(捐獻)quyên góp
Ví dụ câu thực tế
热心市民纷纷前往采血车,积极无偿捐献全血以保障临床急救用血供应。
rè xīn shì mín fēn fēn qián wǎng cǎi xiě chē, jī jí wú cháng juān xiàn quán xuè yǐ bǎo zhàng lín chuáng jí jiù yòng xuè gōng yìng.
Người dân nhiệt tình lần lượt đến các xe lấy máu và tích cực hiến máu toàn phần miễn phí để đảm bảo cung cấp máu cho cấp cứu lâm sàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.