捐物
quyên góp hàng hóa (cho nỗ lực cứu trợ) / đóng góp vật chất
Ví dụ câu thực tế
广大市民和爱心企业积极响应号召,踊跃为偏远受灾山区的学校捐款捐物。
guǎng dà shì mín hé ài xīn qǐ yè jī jí xiǎng yìng hào zhào, yǒng yuè wèi piān yuǎn shòu zāi shān qū de xué xiào juān kuǎn juān wù.
Người dân và các doanh nghiệp quan tâm đã tích cực hưởng ứng lời kêu gọi và quyên góp tiền bạc, vật chất cho các trường học ở vùng núi xa xôi bị thiên tai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.