捐款

juān kuǎn
Âm Hán Việt:QUYÊN KHOẢN

quyên góp tiền, tiền quyên góp

Ví dụ câu thực tế

大家纷纷为受灾学校捐款。

dà jiā fēn fēn wèi shòu zāi xué xiào juān kuǎn.

Mọi người tới tấp quyên góp tiền cho ngôi trường bị thiên tai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.