捐助

juān zhù
Âm Hán Việt:QUYÊN TRỢ

quyên trợ, cứu trợ

Ví dụ câu thực tế

不少爱心人士捐助了这名学生。

bù shǎo ài xīn rén shì juān zhù le zhè míng xué shēng.

Nhiều nhà hảo tâm đã hỗ trợ em học sinh này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.