捎

shāo
Âm Hán Việt:SAO

mang theo, tiện tay mang hộ

Ví dụ câu thực tế

如果你顺路去邮局,请帮我捎一封信寄出去。

rú guǒ nǐ shùn lù qù yóu jú, qǐng bāng wǒ shāo yī fēng xìn jì chū qù.

Nếu bạn ghé qua bưu điện, xin hãy giúp tôi gửi thư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.