捉摸
hiểu / thấu hiểu / nắm bắt
Ví dụ câu thực tế
他说话总是喜欢半真半假地开玩笑,让人捉摸不透。
tā shuō huà zǒng shì xǐ huān bàn zhēn bàn jiǎ dì kāi wán xiào, ràng rén zhuō mō bù tòu.
Anh ấy luôn thích nói đùa nửa thật, khiến mọi người khó đoán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.