挺举
(挺舉)cử đẩy (kỹ thuật cử tạ)
Ví dụ câu thực tế
举重健儿全神贯注地握紧沉重的杠铃,伴随一声震撼全场的怒吼成功挺举起两百公斤。
jǔ zhòng jiàn ér quán shén guàn zhù dì wò jǐn chén zhòng de gàng líng, bàn suí yī shēng zhèn hàn quán chǎng de nù hǒu chéng gōng tǐng jǔ qǐ liǎng bǎi gōng jīn.
Vận động viên cử tạ tập trung nắm chặt thanh tạ nặng và nâng thành công khối lượng 200 kg với tiếng gầm khiến toàn bộ khán giả bàng hoàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.