振兴
(振興)Các tầng nghĩa / Phát âm
phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
hồi sinh; làm sống lại
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真振兴各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhèn xīng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm làm mới mọi yêu cầu công việc.
大力推进产业富民和乡村文明建设,是全面推进乡村振兴战略的根本抓手。
dà lì tuī jìn chǎn yè fù mín hé xiāng cūn wén míng jiàn shè, shì quán miàn tuī jìn xiāng cūn zhèn xīng zhàn lüè de gēn běn zhuā shǒu.
Đẩy mạnh mạnh mẽ làm giàu công nghiệp, xây dựng văn minh nông thôn là điểm khởi đầu cơ bản để thúc đẩy toàn diện chiến lược chấn hưng nông thôn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.