挫折

cuò zhé
Âm Hán Việt:TOẢ CHIẾT

v. trải qua nghịch cảnh; n. trở ngại

Ví dụ câu thực tế

经过多年的努力,他终于成功挫折了故乡。

jīng guò duō nián de nǔ lì, tā zhōng yú chéng gōng cuò zhé le gù xiāng.

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công đánh bại quê hương.

漫漫人生旅途上每个人都会不可避免地遭遇挫折,关键在于拥有重新昂首奋起的勇气与韧性。

màn màn rén shēng lǚ tú shàng měi gè rén dū huì bù kě bì miǎn dì zāo yù cuò zhé, guān jiàn zài yú yōng yǒu chóng xīn áng shǒu fèn qǐ de yǒng qì yǔ rèn xìng.

Mỗi người chắc chắn sẽ gặp phải những bước lùi trên chặng đường dài của cuộc đời. Điều quan trọng là phải có can đảm và kiên cường để đứng lên lần nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

挫折 [cuò zhé] (TOẢ CHIẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu