挥泪
(揮淚)rơi lệ / đẫm lệ
Ví dụ câu thực tế
支教期满即将离开山区小学时,志愿者老师和孩子们依依不舍地挥泪告别。
zhī jiào qī mǎn jí jiāng lí kāi shān qū xiǎo xué shí, zhì yuàn zhě lǎo shī hé hái zi men yī yī bù shě dì huī lèi gào bié.
Khi học kỳ sắp kết thúc, chuẩn bị rời ngôi trường tiểu học miền núi, các thầy cô giáo tình nguyện cùng các em nhỏ đành ngậm ngùi chia tay trong nước mắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.