挥动
(揮動)vẫy cái gì đó / khua
Ví dụ câu thực tế
在盛大跨年交响音乐会开场第一乐章,青年指挥家挥动指挥棒带领乐团奏响了气势磅礴的红色经典华章。
zài shèng dà kuà nián jiāo xiǎng yīn yuè huì kāi chǎng dì yī yuè zhāng, qīng nián zhǐ huī jiā huī dòng zhǐ huī bàng dài lǐng yuè tuán zòu xiǎng le qì shì páng bó de hóng sè jīng diǎn huá zhāng.
Trong động tác đầu tiên của Hòa nhạc giao hưởng đêm giao thừa hoành tráng, người nhạc trưởng trẻ vẫy dùi cui và dẫn dắt dàn nhạc chơi bản nhạc cổ điển màu đỏ hoành tráng.
排球主攻手挥动强有力的手臂高高跃起凌空抽杀,排球如出膛炮弹般狠狠砸在对方地板上。
pái qiú zhǔ gōng shǒu huī dòng qiáng yǒu lì de shǒu bì gāo gāo yuè qǐ líng kōng chōu shā, pái qiú rú chū táng pào dàn bān hěn hěn zá zài duì fāng dì bǎn shàng.
Cầu thủ tấn công bóng chuyền vẫy cánh tay đầy uy lực của mình rồi nhảy lên cao thực hiện cú vô lê, quả bóng chuyền đập xuống sàn đối phương như một quả đạn pháo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.