挠
(撓)cào, gãi
Ví dụ câu thực tế
调皮的小猫伸出爪子在沙发边上轻轻挠了几下。
tiáo pí de xiǎo māo shēn chū zhuǎ zi zài shā fā biān shàng qīng qīng náo le jǐ xià.
Con mèo con nghịch ngợm duỗi chân ra và cào vào mép ghế sofa vài lần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.