挑拨离间
(挑撥離間)gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
Ví dụ câu thực tế
表面上他表示赞同,暗地里却在到处散布流言、挑拨离间。
biǎo miàn shàng tā biǎo shì zàn tóng, àn dì lǐ què zài dào chù sàn bù liú yán, tiǎo bō lí jiàn.
Ngoài mặt thì đồng ý nhưng trong thâm tâm lại tung tin đồn và gieo rắc mối bất hòa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.