挎
đeo vai, quanh cổ, hoặc ở bên cạnh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真挎各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kuà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nắm bắt kỹ mọi yêu cầu công việc.
姑娘身上斜挎着一只精致的帆布包,迈着轻快的步伐走在林荫道上。
gū niáng shēn shàng xié kuà zhe yī zhī jīng zhì de fān bù bāo, mài zhe qīng kuài de bù fá zǒu zài lín yīn dào shàng.
Cô gái đeo một chiếc túi vải mỏng manh trên người và bước đi nhanh nhẹn trên đại lộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.