按时

(按時)àn shí
Âm Hán Việt:ÁN THỜI

đúng hạn

Ví dụ câu thực tế

请大家按时提交今天的作业。

qǐng dà jiā àn shí tí jiāo jīn tiān de zuò yè.

Xin mời mọi người nộp bài tập hôm nay đúng hạn.

我按时完成了任务。

wǒ àn shí wán chéng le rèn wù.

Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.