指责

(指責)zhǐ zé
Âm Hán Việt:CHỈ TRÁCH

chỉ trích, khiển trách

Ví dụ câu thực tế

遇到问题别一味指责别人。

yù dào wèn tí bié yī wèi zhǐ zé bié rén.

Khi gặp chuyện đừng chỉ một mực chỉ trích người khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.