指纹
(指紋)dấu vân tay / các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay
Ví dụ câu thực tế
刑侦专家根据现场遗留的脚印和指纹,断定嫌疑人是在深夜潜入室内的。
xíng zhēn zhuān jiā gēn jù xiàn chǎng yí liú de jiǎo yìn hé zhǐ wén, duàn dìng xián yí rén shì zài shēn yè qián rù shì nèi de.
Dựa vào dấu chân và dấu vân tay để lại tại hiện trường, các chuyên gia điều tra hình sự kết luận nghi phạm đã lẻn vào nhà vào lúc đêm khuya.
最新款的智能手机搭载了先进的面部识别和指纹解锁技术。
zuì xīn kuǎn de zhì néng shǒu jī dā zài le xiān jìn de miàn bù shí bié hé zhǐ wén jiě suǒ jì shù.
Các điện thoại thông minh mới nhất đi kèm với công nghệ nhận dạng khuôn mặt và mở khóa bằng vân tay tiên tiến.
现场勘查提取到的指纹与公安数据库中的嫌疑人信息完全吻合。
xiàn chǎng kān chá tí qǔ dào de zhǐ wén yǔ gōng ān shù jù kù zhōng de xián yí rén xìn xī wán quán wěn hé.
Dấu vân tay được trích xuất trong quá trình điều tra tại chỗ hoàn toàn khớp với thông tin của nghi phạm trong cơ sở dữ liệu của công an.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.