指甲

zhǐ jia
Âm Hán Việt:CHỈ GIÁP

móng tay

Ví dụ câu thực tế

她喜欢把指甲涂得漂漂亮亮的。

tā xǐ huān bǎ zhǐ jiǎ tú dé piāo piāo liàng liàng de.

Cô ấy thích sơn móng tay thật xinh đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.