指点
(指點)chỉ ra
Ví dụ câu thực tế
经过国家级非遗大师在刺绣手法上的悉心指点,年轻绣娘的针法技艺突飞猛进。
jīng guò guó jiā jí fēi yí dà shī zài cì xiù shǒu fǎ shàng de xī xīn zhǐ diǎn, nián qīng xiù niáng de zhēn fǎ jì yì tū fēi měng jìn.
Sau sự hướng dẫn kỹ càng về kỹ thuật thêu từ một bậc thầy di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, kỹ năng may vá của người thợ thêu trẻ đã tiến bộ vượt bậc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.