指望
v. trông cậy; n. hy vọng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真指望各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhǐ wàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
幸福美好的生活必须依靠自己勤劳的双手去创造,绝不能整天指望天上掉馅饼。
xìng fú měi hǎo de shēng huó bì xū yī kào zì jǐ qín láo de shuāng shǒu qù chuàng zào, jué bù néng zhěng tiān zhǐ wàng tiān shàng diào xiàn bǐng.
Một cuộc sống hạnh phúc và tươi đẹp phải được tạo nên bởi chính đôi bàn tay cần cù của bạn và bạn đừng mong miếng bánh trên trời rơi suốt ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.