指数

(指數)zhǐ shù
Âm Hán Việt:CHỈ SỐ

chỉ số

Ví dụ câu thực tế

今天的空气质量指数非常良好。

jīn tiān de kōng qì zhì liàng zhǐ shù fēi cháng liáng hǎo.

Chỉ số chất lượng không khí hôm nay rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

指数 [zhǐ shù] (CHỈ SỐ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK