指手画脚
(指手畫腳)chỉ trích hoặc ra lệnh một cách vội vàng
Ví dụ câu thực tế
既然你没有亲自参与过这项实际工作,就不要站在一旁盲目指手画脚。
jì rán nǐ méi yǒu qīn zì cān yù guò zhè xiàng shí jì gōng zuò, jiù bú yào zhàn zài yī páng máng mù zhǐ shǒu huà jiǎo.
Vì bạn chưa đích thân tham gia vào công việc thực tế nên đừng đứng ngoài cuộc và chỉ trích một cách mù quáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.