指定

zhǐ dìng
Âm Hán Việt:CHỈ ĐỊNH

chỉ định, ấn định

Ví dụ câu thực tế

请在指定的区域内停放车辆。

qǐng zài zhǐ dìng de qū yù nèi tíng fàng chē liàng.

Xin vui lòng đỗ xe trong khu vực đã được chỉ định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.