指头

(指頭)zhǐ tou
Âm Hán Việt:CHỈ ĐẦU

ngón tay, ngón chân

Ví dụ câu thực tế

切菜时不小心划伤了手指头。

qiè cài shí bù xiǎo xīn huà shāng le shǒu zhǐ tou.

Khi cắt rau vô tình làm đứt ngón tay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.