指向
v. chỉ đến; n. phương hướng
Ví dụ câu thực tế
现代宏观经济调控政策精准发力,明确指向支持高新技术制造与民营实体经济。
xiàn dài hóng guān jīng jì tiáo kòng zhèng cè jīng zhǔn fā lì, míng què zhǐ xiàng zhī chí gāo xīn jì shù zhì zào yǔ mín yíng shí tǐ jīng jì.
Các chính sách kiểm soát kinh tế vĩ mô hiện đại có mục tiêu hỗ trợ chính xác cho ngành sản xuất công nghệ cao và nền kinh tế thực tế tư nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.