持之以恒
(持之以恆)kiên trì
Ví dụ câu thực tế
只要持之以恒地坚持每天阅读,写作水平就一定能有所提高。
zhǐ yào chí zhī yǐ héng dì jiān chí měi tiān yuè dú, xiě zuò shuǐ píng jiù yí dìng néng yǒu suǒ tí gāo.
Chỉ cần bạn kiên trì đọc mỗi ngày, trình độ viết của bạn chắc chắn sẽ được cải thiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.