拱手
chắp tay cung kính hoặc chào hỏi / (nghĩa bóng) phục tùng
Ví dụ câu thực tế
老教授在学术报告交流环节谦逊地向台下的同行专家拱手表示:敬请各位不吝指教。
lǎo jiào shòu zài xué shù bào gào jiāo liú huán jié qiān xùn dì xiàng tái xià de tóng háng zhuān jiā gǒng shǒu biǎo shì: jìng qǐng gè wèi bù lìn zhǐ jiào.
Trong buổi trao đổi báo cáo học thuật, vị giáo sư già khiêm tốn giơ tay chào các chuyên gia đồng nghiệp trên khán đài và nói: Xin hãy cho tôi lời khuyên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.