拯救
cứu trợ
Ví dụ câu thực tế
在特大泥石流灾害救援中,消防救援突击队冒着次生滑坡危险,成功拯救了数十名被困群众。
zài tè dà ní shí liú zāi hài jiù yuán zhōng, xiāo fáng jiù yuán tū jī duì mào zhe cì shēng huá pō wēi xiǎn, chéng gōng zhěng jiù le shù shí míng bèi kùn qún zhòng.
Trong quá trình giải cứu thảm họa lở đất lớn, đội đặc công cứu hỏa đã bất chấp nguy cơ lở đất thứ cấp và giải cứu thành công hàng chục người bị mắc kẹt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.