括弧

kuò hú
Âm Hán Việt:QUÁT HỒ

dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn

Ví dụ câu thực tế

在填写涉外官方表格时,请务必在括号括弧内清晰注明本人的有效身份证件号码。

zài tián xiě shè wài guān fāng biǎo gé shí, qǐng wù bì zài kuò hào kuò hú nèi qīng xī zhù míng běn rén de yǒu xiào shēn fèn zhèng jiàn hào mǎ.

Khi điền vào biểu mẫu chính thức liên quan đến nước ngoài, vui lòng đảm bảo ghi rõ số ID hợp lệ của bạn trong ngoặc đơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.