括号

(括號)kuò hào
Âm Hán Việt:QUÁT HIỆU

dấu ngoặc

Ví dụ câu thực tế

括号中的是已经改好的信息·。

kuò hào zhōng de shì yǐ jīng gǎi hǎo de xìn xī ·.

Phần thông tin trong dấu ngoặc là thông tin đã được sửa đúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.