拨通
(撥通)quay số
Ví dụ câu thực tế
在连续尝试了数次之后,他终于拨通了远在边远山区支教老师的电话。
zài lián xù cháng shì le shù cì zhī hòu, tā zhōng yú bō tōng le yuǎn zài biān yuǎn shān qū zhī jiào lǎo shī de diàn huà.
Sau nhiều lần cố gắng, cuối cùng anh cũng bấm được số điện thoại của một giáo viên dạy giảng ở một vùng núi xa xôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.