拨款
(撥款)quỹ
Ví dụ câu thực tế
上级财政部门紧急批准了一笔专项拨款,全力支援受灾地区开展农田水利修复。
shàng jí cái zhèng bù mén jǐn jí pī zhǔn le yī bǐ zhuān xiàng bō kuǎn, quán lì zhī yuán shòu zāi dì qū kāi zhǎn nóng tián shuǐ lì xiū fù.
Bộ tài chính cấp cao hơn đã khẩn trương phê duyệt một khoản phân bổ đặc biệt để hỗ trợ đầy đủ cho việc khôi phục hệ thống bảo tồn nước trên đất nông nghiệp ở các khu vực bị thiên tai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.