拨开
(撥開)đẩy sang một bên / tách ra / phủi đi
Ví dụ câu thực tế
巡山老林护林员手里拿着一根结实的木质棍子,一边探路一边拨开杂草前行。
xún shān lǎo lín hù lín yuán shǒu lǐ ná zhe yī gēn jiē shí de mù zhì gùn zi, yī biān tàn lù yī biān bō kāi zá cǎo qián xíng.
Người kiểm lâm tuần tra khu rừng già cầm trên tay một cây gậy gỗ chắc chắn, vừa gạt cỏ dại vừa dò đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.