拥抱

(擁抱)yōng bào
Âm Hán Việt:ỦNG BÃO

ôm, ôm ấp

Ví dụ câu thực tế

见面时,他们热情地拥抱了对方。

jiàn miàn shí, tā men rè qíng dì yōng bào le duì fāng.

Khi gặp mặt, họ đã ôm nhau một cách nồng nhiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拥抱 [yōng bào] (ỦNG BÃO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu