拥护

(擁護)yōng hù
Âm Hán Việt:ỦNG HỘ

ủng hộ

Ví dụ câu thực tế

在诸多爱心人士的倾力拥护下,困难学子得以顺利完成学业。

zài zhū duō ài xīn rén shì de qīng lì yōng hù xià, kùn nán xué zǐ dé yǐ shùn lì wán chéng xué yè.

Với sự hỗ trợ mạnh mẽ của nhiều cá nhân tận tâm, các học sinh gặp khó khăn đã hoàn thành thành công việc học.

这项旨在全面放宽民营企业准入壁垒、精准提供普惠金融贷款扶持的重大经济改革举措一经推出,立刻赢得了广大民营企业家的由衷拥护。

zhè xiàng zhǐ zài quán miàn fàng kuān mín yíng qǐ yè zhǔn rù bì lěi, jīng zhǔn tí gōng pǔ huì jīn róng dài kuǎn fú chí de zhòng dà jīng jì gǎi gé jǔ cuò yī jīng tuī chū, lì kè yíng dé le guǎng dà mín yíng qǐ yè jiā de yóu zhōng yōng hù.

Sau khi được triển khai, biện pháp cải cách kinh tế lớn này nhằm mục đích nới lỏng toàn diện các rào cản gia nhập đối với các doanh nghiệp tư nhân và cung cấp hỗ trợ cho vay tài chính toàn diện một cách chính xác đã giành được sự ủng hộ chân thành của đa số các doanh nhân tư nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.