拜拜

bài bai

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bài bai

bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau / (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh

#2bái bái

(từ mượn) tạm biệt / cũng đọc là [bai1 bai1] vv / (thông tục) cắt đứt quan hệ (với ai đó) / (bóng) không còn liên quan gì (đến ai đó hoặc điều gì)

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拜拜 [bài bai] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK