拜托
(拜託)yêu cầu ai đó làm gì
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真拜托各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bài tuō gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
这件事情对我至关重要,一切就拜托您多费心关照了。
zhè jiàn shì qíng duì wǒ zhì guān zhòng yào, yī qiè jiù bài tuō nín duō fèi xīn guān zhào le.
Vấn đề này rất quan trọng với tôi, vì vậy xin hãy quan tâm đến nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.