拘束

jū shù
Âm Hán Việt:CÂU THÚC

v. kiềm chế; adj. bị hạn chế

Ví dụ câu thực tế

随着交通网络的完善,当地的拘束条件得到了显著改善。

suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de jū shù tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.

Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện ràng buộc ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.

第一次受邀步入如此气派宏伟的国际学术大礼堂,原本开朗健谈的年轻学者瞬间感到有些拘束和腼腆。

dì yī cì shòu yāo bù rù rú cǐ qì pài hóng wěi de guó jì xué shù dà lǐ táng, yuán běn kāi lǎng jiàn tán de nián qīng xué zhě shùn jiān gǎn dào yǒu xiē jū shù hé miǎn tiǎn.

Lần đầu tiên được mời vào một khán phòng học thuật quốc tế hoành tráng như vậy, chàng học giả trẻ vốn vui tính và hay nói, bỗng cảm thấy có chút kiềm chế và ngượng ngùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拘束 [jū shù] (CÂU THÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu