拓展
mở rộng
Ví dụ câu thực tế
青年人要充分利用业余时间加强跨学科自主学习,不断拓展自身的综合知识视野。
qīng nián rén yào chōng fèn lì yòng yè yú shí jiān jiā qiáng kuà xué kē zì zhǔ xué xí, bù duàn tuò zhǎn zì shēn de zōng hé zhī shí shì yě.
Các bạn trẻ nên tận dụng tối đa thời gian rảnh rỗi để tăng cường học tập độc lập liên ngành và không ngừng mở rộng tầm nhìn kiến thức toàn diện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.