拒绝
(拒絕)từ chối, khước từ
Ví dụ câu thực tế
他礼貌地拒绝了对方的邀请。
tā lǐ mào dì jù jué le duì fāng de yāo qǐng.
Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của đối phương.
他拒绝了大家的邀请。
tā jù jué le dà jiā de yāo qǐng.
Anh ấy đã từ chối lời mời của mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.