拐弯

(拐彎)guǎi wān
Âm Hán Việt:QUẢI LOAN

n. khúc quanh; góc; v. rẽ khúc quanh; quay đầu

Ví dụ câu thực tế

山路崎岖陡峭且多处弯道视线不良,车辆在减速拐弯时必须提前鸣笛示意。

shān lù qí qū dǒu qiào qiě duō chù wān dào shì xiàn bù liáng, chē liàng zài jiǎn sù guǎi wān shí bì xū tí qián míng dí shì yì.

Đường núi gồ ghề, dốc và có nhiều khúc cua, tầm nhìn kém. Xe phải bấm còi trước khi giảm tốc độ và rẽ.

这种前沿探索为进一步深化现代拐弯研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guǎi wān yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về các khúc quanh hiện đại sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.