拍摄

(拍攝)pāi shè
Âm Hán Việt:PHÁCH NHIẾP

chụp ảnh, quay phim

Ví dụ câu thực tế

导演正在外景地拍摄新片。

dǎo yǎn zhèng zài wài jǐng dì pāi shè xīn piàn.

Đạo diễn đang quay bộ phim mới tại bối cảnh ngoại cảnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.