拍戏
(拍戲)làm phim
Ví dụ câu thực tế
摄制剧组在高原风雪中顶着严寒坚持拍戏,展现出了极高的职业敬业精神。
shè zhì jù zǔ zài gāo yuán fēng xuě zhōng dǐng zhe yán hán jiān chí pāi xì, zhǎn xiàn chū le jí gāo de zhí yè jìng yè jīng shén.
Đoàn làm phim vẫn kiên trì quay phim bất chấp cái lạnh khắc nghiệt của tuyết và gió trên cao nguyên, thể hiện tính chuyên nghiệp cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.