拆除

chāi chú
Âm Hán Việt:SÁCH TRỪ

tháo dỡ, dỡ bỏ

Ví dụ câu thực tế

旧楼房下周就要被拆除了。

jiù lóu fáng xià zhōu jiù yào bèi chāi chú le.

Tòa nhà cũ tuần sau sẽ bị tháo dỡ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拆除 [chāi chú] (SÁCH TRỪ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu