拆迁

(拆遷)chāi qiān
Âm Hán Việt:SÁCH THIÊN

giải tỏa di dời, đền bù giải phóng mặt bằng

Ví dụ câu thực tế

老城区正在进行大规模拆迁改造。

lǎo chéng qū zhèng zài jìn xíng dà guī mó chāi qiān gǎi zào.

Khu phố cổ đang tiến hành giải tỏa và cải tạo trên diện rộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.