担负

(擔負)dān fù
Âm Hán Việt:ĐẢM PHỤ

mang vác

Ví dụ câu thực tế

这支由优秀青年骨干组成的突击队,担负着整个重大工程中最艰巨的攻坚任务。

zhè zhī yóu yōu xiù qīng nián gǔ gàn zǔ chéng de tū jī duì, dān fù zhe zhěng gè zhòng dà gōng chéng zhōng zuì jiān jù de gōng jiān rèn wù.

Đội đặc công này gồm những trụ cột trẻ xuất sắc, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ gian khổ nhất trong toàn bộ dự án lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.