担心
(擔心)lo lắng
Ví dụ câu thực tế
他只担心自己的安全。
tā zhǐ dān xīn zì jǐ de ān quán.
Anh ấy chỉ lo lắng cho sự an toàn của bản thân.
爷爷住院了,我很担心。
yé yé zhù yuàn le, wǒ hěn dān xīn.
Ông nội nhập viện rồi, tôi rất lo lắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.