担当
(擔當)chịu trách nhiệm về
Ví dụ câu thực tế
青年一代在新时代的大潮中要勇于担当,敢于挑重担、解难题。
qīng nián yí dài zài xīn shí dài de dà cháo zhōng yào yǒng yú dān dāng, gǎn yú tiāo zhòng dàn, jiě nán tí.
Trong làn sóng thời đại mới, thế hệ trẻ phải có bản lĩnh đảm nhận trách nhiệm, dám gánh vác trách nhiệm nặng nề và giải quyết vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.